agitated depression

agitated depression

A patient with agitated depression paces anxiously in the waiting room.

Định nghĩa

Danh từ: trầm cảm kích độngmột trạng thái trầm cảm lâm sàng trong đó người bệnh biểu hiện sự cáu kỉnh bồn chồn, không yên.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc trầm cảm kích động, biểu hiện cả nỗi buồn không thể ngồi yên.)
  • (Trầm cảm kích động thường bao gồm việc đi qua đi lại, vặn tay những cơn bộc phát giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from agitated depression": mắc chứng trầm cảm kích động.

    • She has suffered from agitated depression for years, requiring specialized therapy. ( ấy đã mắc chứng trầm cảm kích động trong nhiều năm, cần liệu pháp chuyên biệt.)
  • "symptoms of agitated depression": các triệu chứng của trầm cảm kích động.

    • Symptoms of agitated depression include irritability, restlessness, and difficulty concentrating. (Các triệu chứng của trầm cảm kích động bao gồm cáu kỉnh, bồn chồn khó tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Agitation (danh từ): sự kích động, bồn chồn.

    • The agitation in his behavior was a sign of underlying depression. (Sự bồn chồn trong hành vi của anh ấy dấu hiệu của chứng trầm cảm tiềm ẩn.)
  • Depression (danh từ): trầm cảm.

    • Depression can manifest in different forms, including agitated depression. (Trầm cảm có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau, bao gồm trầm cảm kích động.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixed depression: trầm cảm hỗn hợp (một thuật ngữ lâm sàng tương tự, chỉ trạng thái kết hợp giữa trầm cảm các triệu chứng hưng cảm nhẹ).
  • Agitated melancholia: u sầu kích động (một thuật ngữ hơn, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "agitated depression".